HanPath

Học tiếng Trung — giải thích bằng ngôn ngữ của bạn

Bộ thủ

Bộ thủ là phần chung của một nhóm chữ, thường gợi ý nghĩa.

Bộ thủPinyinNghĩaChữ
亻rénngười你
口kǒumiệng吃
女nǚphụ nữ妈
木mùcây校
氵shuǐnước海
灬huǒlửa热
日rìmặt trời时
月yuètháng朋
目mùmắt看
扌shǒutay打
忄xīntim忙
讠yánlời nói说
宀miánmái nhà家
门méncửa间
艹cǎocỏ茶
钅jīnkim loại钱
饣shíthức ăn饭
土tǔđất在
囗wéibao quanh国
山shānnúi岛
马mǎngựa驾
车chēxe辆
广guǎngmái che店
阝fùgò / thành院