Bộ thủ
Bộ thủ là phần chung của một nhóm chữ, thường gợi ý nghĩa.
| Bộ thủ | Pinyin | Nghĩa | Chữ | |
|---|---|---|---|---|
| 亻 | rén | người | 你 | |
| 口 | kǒu | miệng | 吃 | |
| 女 | nǚ | phụ nữ | 妈 | |
| 木 | mù | cây | 校 | |
| 氵 | shuǐ | nước | 海 | |
| 灬 | huǒ | lửa | 热 | |
| 日 | rì | mặt trời | 时 | |
| 月 | yuè | tháng | 朋 | |
| 目 | mù | mắt | 看 | |
| 扌 | shǒu | tay | 打 | |
| 忄 | xīn | tim | 忙 | |
| 讠 | yán | lời nói | 说 | |
| 宀 | mián | mái nhà | 家 | |
| 门 | mén | cửa | 间 | |
| 艹 | cǎo | cỏ | 茶 | |
| 钅 | jīn | kim loại | 钱 | |
| 饣 | shí | thức ăn | 饭 | |
| 土 | tǔ | đất | 在 | |
| 囗 | wéi | bao quanh | 国 | |
| 山 | shān | núi | 岛 | |
| 马 | mǎ | ngựa | 驾 | |
| 车 | chē | xe | 辆 | |
| 广 | guǎng | mái che | 店 | |
| 阝 | fù | gò / thành | 院 |
Trình duyệt này không có tổng hợp giọng nói nên nút ▶ sẽ im lặng. Mọi thứ khác vẫn chạy — Chrome, Edge và Safari đọc được âm.